cerebral aneurysm
Danh từ: Phình động mạch não – một tình trạng y khoa trong đó một phần của động mạch trong não bị phình ra hoặc giãn rộng bất thường, thường do thành mạch yếu. Tình trạng này có thể gây nguy hiểm nếu vỡ, dẫn đến xuất huyết não.
- (Phình động mạch não có thể không có triệu chứng cho đến khi nó vỡ.)
- (Các bác sĩ phát hiện một phình động mạch não trong quá trình chụp não định kỳ.)
- "Ruptured cerebral aneurysm": phình động mạch não đã vỡ.
- A ruptured cerebral aneurysm is a medical emergency requiring immediate surgery. (Phình động mạch não đã vỡ là một trường hợp cấp cứu y tế cần phẫu thuật ngay lập tức.)
- "Unruptured cerebral aneurysm": phình động mạch não chưa vỡ.
- Unruptured cerebral aneurysms are often monitored regularly to prevent complications. (Phình động mạch não chưa vỡ thường được theo dõi định kỳ để ngăn ngừa biến chứng.)
- Aneurysm (danh từ): phình mạch (nói chung).
- An aneurysm can occur in any blood vessel in the body. (Phình mạch có thể xảy ra ở bất kỳ mạch máu nào trong cơ thể.)
- Cerebral (tính từ): thuộc về não.
- Cerebral edema is swelling of the brain tissue. (Phù não là sự sưng phồng của mô não.)
- Brain aneurysm: phình mạch não (cách gọi thông thường hơn, nhưng ít chính xác về mặt y khoa vì không bao gồm động mạch).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cerebral aneurysm". Tuy nhiên, có thể dùng: - "To treat a cerebral aneurysm": điều trị phình động mạch não. - Surgeons used a coil to treat the cerebral aneurysm. (Các bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cuộn dây để điều trị phình động mạch não.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cerebral aneurysm". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, cụm từ "a ticking time bomb" (quả bom hẹn giờ) đôi khi được dùng ẩn dụ để mô tả nguy cơ vỡ của phình động mạch não.